卫星定位系统衛星定位系統 nghĩa là gì
wèi xīng dìng wèi xì tǒngHán Việt: VỆ TINH ĐỊNH VỊ HỆ THỐNG
hệ thống định vị toàn cầu (GPS)
Nghĩa
wèi xīng dìng wèi xì tǒngHán Việt: VỆ TINH ĐỊNH VỊ HỆ THỐNG
- hệ thống định vị toàn cầu (GPS)
Chữ thành phần
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →
- 星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →