卫星电视衛星電視 nghĩa là gì
wèi xīng diàn shì
truyền hình vệ tinh
Nghĩa
wèi xīng diàn shì
- truyền hình vệ tinh
Tiếng Anh: satellite TV
Chữ thành phần
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →
- 星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →