卫生官员衛生官員 nghĩa là gì
wèi shēng guān yuánHán Việt: VỆ SINH QUAN VIÊN
cán bộ y tế
Nghĩa
wèi shēng guān yuánHán Việt: VỆ SINH QUAN VIÊN
- cán bộ y tế
Tiếng Anh: health official
Chữ thành phần
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →