Từ điển › 卫生巾卫生巾衛生巾 nghĩa là gìwèi shēng jīnHán Việt: VỆ SINH CÂNbăng vệ sinhNghĩa wèi shēng jīnHán Việt: VỆ SINH CÂNbăng vệ sinhTiếng Anh: sanitary towelChữ thành phần卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →巾jīn · Hán Việt: câncloth, curtain, handkerchief, towel3 nét · Xem thứ tự nét →