Từ điển › 卫生球卫生球衛生球 nghĩa là gìwèi shēng qiúHán Việt: VỆ SINH CẦUviên long nãoNghĩa wèi shēng qiúHán Việt: VỆ SINH CẦUviên long nãoTiếng Anh: mothballChữ thành phần卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →