Từ điển › 卫生纸卫生纸衛生紙 nghĩa là gìwèi shēng zhǐHán Việt: VỆ SINH CHỈgiấy vệ sinhNghĩa wèi shēng zhǐHán Việt: VỆ SINH CHỈgiấy vệ sinhgiấy toiletTiếng Anh: toilet paper; tissuesChữ thành phần卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →