卫生设备衛生設備 nghĩa là gì
wèi shēng shè bèiHán Việt: VỆ SINH THẾT BỊ
thiết bị vệ sinh
Nghĩa
wèi shēng shè bèiHán Việt: VỆ SINH THẾT BỊ
- thiết bị vệ sinh
Tiếng Anh: sanitary equipment
Chữ thành phần
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →