Từ điển › 卫生部卫生部衛生部 nghĩa là gìWèi shēng bùHán Việt: VỆ SINH BỘBộ Y tếNghĩa Wèi shēng bùHán Việt: VỆ SINH BỘBộ Y tếTiếng Anh: Ministry of HealthChữ thành phần卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →