卫生间衛生間 nghĩa là gì
wèi shēng jiānHán Việt: VỆ SINH GIAN
phòng tắm
Nghĩa
wèi shēng jiānHSK 3Hán Việt: VỆ SINH GIAN
- phòng tắm
- nhà vệ sinh
- WC
- LT:間|间[jian1]
Tiếng Anh: bathroom; toilet; WC; CL:間|间[jian1]
wèi shēng jiānHán Việt: VỆ SINH GIAN
phòng tắm
Tiếng Anh: bathroom; toilet; WC; CL:間|间[jian1]