卫视衛視 nghĩa là gì
wèi shìHán Việt: VỆ THỊ
truyền hình vệ tinh (viết tắt của 衛星電視|卫星电视[wei4 xing1 dian4 shi4])
Nghĩa
wèi shìHSK 7Hán Việt: VỆ THỊ
- truyền hình vệ tinh (viết tắt của 衛星電視|卫星电视[wei4 xing1 dian4 shi4])
Tiếng Anh: satellite TV (abbr. for 衛星電視|卫星电视[wei4 xing1 dian4 shi4])