Từ điển › 印刷术印刷术印刷術 nghĩa là gìyìn shuā shùHán Việt: ẤN LOÁT THUẬTinNghĩa yìn shuā shùHSK 7Hán Việt: ẤN LOÁT THUẬTincông nghệ inTiếng Anh: printing; printing technologyChữ thành phần印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →刷shuā · Hán Việt: loátbrush; to clean, to scrub8 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →