Từ điển › 印刷机印刷机印刷機 nghĩa là gìyìn shuā jīHán Việt: ẤN LOÁT CƠmáy inNghĩa yìn shuā jīHán Việt: ẤN LOÁT CƠmáy inTiếng Anh: printing pressChữ thành phần印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →刷shuā · Hán Việt: loátbrush; to clean, to scrub8 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →