印刷电路板印刷電路板 nghĩa là gì
yìn shuā diàn lù bǎn
bảng mạch in
Nghĩa
yìn shuā diàn lù bǎn
- bảng mạch in
Tiếng Anh: printed circuit board
Chữ thành phần
- 印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →
- 刷shuā · Hán Việt: loátbrush; to clean, to scrub8 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →
- 板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →