Từ điển › 印刷者印刷者 nghĩa là gìyìn shuā zhěngười inNghĩa yìn shuā zhěngười inChữ thành phần印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →刷shuā · Hán Việt: loátbrush; to clean, to scrub8 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →