Từ điển › 印刷量印刷量 nghĩa là gìyìn shuā liàngsố lượng inNghĩa yìn shuā liàngsố lượng inTiếng Anh: print runChữ thành phần印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →刷shuā · Hán Việt: loátbrush; to clean, to scrub8 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →