印加 nghĩa là gì
Yìn jiāHán Việt: ẤN GIA
Inca (người bản địa Nam Mỹ)
Nghĩa
Yìn jiāHán Việt: ẤN GIA
- Inca (người bản địa Nam Mỹ)
Tiếng Anh: Inca (South American Indians)
Yìn jiāHán Việt: ẤN GIA
Inca (người bản địa Nam Mỹ)
Tiếng Anh: Inca (South American Indians)