印子 nghĩa là gì
yìn ziHán Việt: ẤN TÍ
dấu vết
Nghĩa
yìn ziHán Việt: ẤN TÍ
- dấu vết
- ấn tượng (ví dụ: dấu chân)
- viết tắt của 印子錢|印子钱[yin4 zi5 qian2], cho vay nặng lãi
Tiếng Anh: trace; impression (e.g. footprint); abbr. of 印子錢|印子钱[yin4 zi5 qian2], usury
yìn ziHán Việt: ẤN TÍ
dấu vết
Tiếng Anh: trace; impression (e.g. footprint); abbr. of 印子錢|印子钱[yin4 zi5 qian2], usury