Từ điển › 印巴印巴 nghĩa là gìYìn BāHán Việt: ẤN BAẤn Độ và PakistanNghĩa Yìn BāHán Việt: ẤN BAẤn Độ và PakistanTiếng Anh: India and PakistanChữ thành phần印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →