印度人民党印度人民黨 nghĩa là gì
Yìn dù rén mín dǎng
Đảng Bharatiya Janata
Nghĩa
Yìn dù rén mín dǎng
- Đảng Bharatiya Janata
Tiếng Anh: Bharatiya Janata Party
Chữ thành phần
- 印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →