印度国大党印度國大黨 nghĩa là gì
Yìn dù Guó dà dǎng
Đảng Quốc Đại Ấn Độ
Nghĩa
Yìn dù Guó dà dǎng
- Đảng Quốc Đại Ấn Độ
Tiếng Anh: Indian Congress party
Chữ thành phần
- 印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →