印度支那半岛印度支那半島 nghĩa là gì
Yìn dù zhī nà Bàn dǎoHán Việt: ẤN ĐỘ CHI NA BÁN ĐẢO
Đông Dương (thuật ngữ cũ, đặc biệt là thời kỳ thuộc địa)
Nghĩa
Yìn dù zhī nà Bàn dǎoHán Việt: ẤN ĐỘ CHI NA BÁN ĐẢO
- Đông Dương (thuật ngữ cũ, đặc biệt là thời kỳ thuộc địa)
- hiện viết 中南半島|中南半岛[Zhong1 nan2 Ban4 dao3]
Tiếng Anh: Indochina (old term, esp. colonial period); now written 中南半島|中南半岛[Zhong1 nan2 Ban4 dao3]
Chữ thành phần
- 印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →
- 支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →
- 那nà · Hán Việt: nathat, that one, those6 nét · Xem thứ tự nét →
- 半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →
- 岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →