Từ điển › 印度教印度教 nghĩa là gìYìn dù jiàoHán Việt: ẤN ĐỘ GIÁOẤn Độ giáoNghĩa Yìn dù jiàoHán Việt: ẤN ĐỘ GIÁOẤn Độ giáotôn giáo Ấn ĐộTiếng Anh: HinduismChữ thành phần印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 印度教印度教徒Yìn dù jiào tú Hindu; tín đồ Ấn Độ giáo