Từ điển › 印度洋印度洋 nghĩa là gìYìn dù yángHán Việt: ẤN ĐỘ DƯƠNGIndian OceanNghĩa Yìn dù yángHán Việt: ẤN ĐỘ DƯƠNGIndian OceanTiếng Anh: Indian OceanChữ thành phần印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →