印度眼镜蛇印度眼鏡蛇 nghĩa là gì
Yìn dù yǎn jìng shéHán Việt: ẤN ĐỘ NHẢN KẺNG XÀ
rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja)
Nghĩa
Yìn dù yǎn jìng shéHán Việt: ẤN ĐỘ NHẢN KẺNG XÀ
- rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja)
Tiếng Anh: Indian cobra (Naja naja)
Chữ thành phần
- 印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →
- 蛇shé · Hán Việt: xàsnake11 nét · Xem thứ tự nét →