Từ điển › 印戒印戒 nghĩa là gìyìn jièHán Việt: ẤN GIỚInhẫn dấu (tế bào)Nghĩa yìn jièHán Việt: ẤN GIỚInhẫn dấu (tế bào)Tiếng Anh: signet ringChữ thành phần印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →戒jiè · Hán Việt: giớito warn, to admonish; to swear off, to avoid7 nét · Xem thứ tự nét →