印支绿鹊印支綠鵲 nghĩa là gì
Yìn - Zhī lǜ què · Yìn Zhī lǜ quèHán Việt: ẤN CHI LỤC THƯỚC
(loài chim ở Trung Quốc) chim khách lục Đông Dương (Cissa hypoleuca)
Nghĩa (2 cách đọc)
Yìn - Zhī lǜ quèHán Việt: ẤN CHI LỤC THƯỚC
- (loài chim ở Trung Quốc) chim khách lục Đông Dương (Cissa hypoleuca)
Yìn Zhī lǜ quèHán Việt: ẤN CHI LỤC THƯỚC
Tiếng Anh: (bird species of China) Indochinese green magpie (Cissa hypoleuca)
Chữ thành phần
- 印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →
- 支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →
- 绿lǜ · Hán Việt: lụcgreen; chlorine11 nét · Xem thứ tự nét →
- 鹊què · Hán Việt: thướcmagpie; Pica species (various)13 nét · Xem thứ tự nét →