印数印數 nghĩa là gì
yìn shùHán Việt: ẤN SỐ
số lượng sách v.v. được in trong một lần in
Nghĩa
yìn shùHán Việt: ẤN SỐ
- số lượng sách v.v. được in trong một lần in
- lượng in
Tiếng Anh: the amount of books etc printed at one impression; print run
yìn shùHán Việt: ẤN SỐ
số lượng sách v.v. được in trong một lần in
Tiếng Anh: the amount of books etc printed at one impression; print run