Từ điển › 印本印本 nghĩa là gìyìn běnHán Việt: ẤN BẢNsách in; bản inNghĩa yìn běnHán Việt: ẤN BẢNsách in; bản inTiếng Anh: printed book; printed copyChữ thành phần印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →