Từ điển › 印染印染 nghĩa là gìyìn rǎnHán Việt: ẤN NHUỘMin ấn và nhuộmNghĩa yìn rǎnHán Việt: ẤN NHUỘMin ấn và nhuộmTiếng Anh: printing and dyeingChữ thành phần印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →