Từ điển › 印次印次 nghĩa là gìyìn cìHán Việt: ẤN THỨsố lần inNghĩa yìn cìHán Việt: ẤN THỨsố lần inTiếng Anh: number of print runChữ thành phần印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →