印江土家族苗族自治县印江土家族苗族自治縣 nghĩa là gì
Yìn jiāng Tǔ jiā zú Miáo zú Zì zhì xiànHán Việt: ẤN GIANG THỔ GIA TỘC MEO TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ấn Giang ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu
Nghĩa
Yìn jiāng Tǔ jiā zú Miáo zú Zì zhì xiànHán Việt: ẤN GIANG THỔ GIA TỘC MEO TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ấn Giang ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu
Tiếng Anh: Yinjiang Tujia and Miao Autonomous County, in Tongren City 銅仁市|铜仁市[Tong2 ren2 Shi4], Guizhou
Chữ thành phần
- 印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →
- 江jiāng · Hán Việt: gianglarge river; the Yangtze; surname6 nét · Xem thứ tự nét →
- 土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 苗miáo · Hán Việt: meosprouts; Miao nationality8 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →