印章 nghĩa là gì
yìn zhāngHán Việt: ẤN CHƯƠNG
con dấu
Nghĩa
yìn zhāngHSK 7Hán Việt: ẤN CHƯƠNG
- con dấu
- ấn
- dấu
- LT:方[fang1]
Tiếng Anh: seal; signet; chop; stamp; CL:方[fang1]
yìn zhāngHán Việt: ẤN CHƯƠNG
con dấu
Tiếng Anh: seal; signet; chop; stamp; CL:方[fang1]