印象主义印象主義 nghĩa là gì
yìn xiàng zhǔ yìHán Việt: ẤN TƯỢNG CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa ấn tượng
Nghĩa
yìn xiàng zhǔ yìHán Việt: ẤN TƯỢNG CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa ấn tượng
Tiếng Anh: impressionism
Chữ thành phần
- 印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →
- 象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →