危及 nghĩa là gì
wēi jíHán Việt: NGUY CẬP
gây nguy hiểm
Nghĩa
wēi jíHSK 7Hán Việt: NGUY CẬP
- gây nguy hiểm
- đe dọa
- nguy cơ (đến tính mạng, an ninh quốc gia, v.v.)
Tiếng Anh: to endanger; to jeopardize; a danger (to life, national security etc)
wēi jíHán Việt: NGUY CẬP
gây nguy hiểm
Tiếng Anh: to endanger; to jeopardize; a danger (to life, national security etc)