Từ điển › 危害性危害性 nghĩa là gìwēi hài xìngHán Việt: NGUY HẠI TÍNHtính gây hạiNghĩa wēi hài xìngHán Việt: NGUY HẠI TÍNHtính gây hạiTiếng Anh: harmfulnessChữ thành phần危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →