危急 nghĩa là gì
wēi jíHán Việt: NGUY CẤP
tình huống nguy cấp
Nghĩa
wēi jíHSK 7Hán Việt: NGUY CẤP
- tình huống nguy cấp
- tuyệt vọng
Tiếng Anh: critical; desperate (situation)
wēi jíHán Việt: NGUY CẤP
tình huống nguy cấp
Tiếng Anh: critical; desperate (situation)