Từ điển › 危机危机危機 nghĩa là gìwēi jīHán Việt: NGUY CƠkhủng hoảngNghĩa wēi jīHSK 6Hán Việt: NGUY CƠPhổ biến #2869khủng hoảngLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: crisisChữ thành phần危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 危机危机四伏wēi jī sì fú nguy hiểm rình rập tứ phía (thành ngữ)