危险警告灯危險警告燈 nghĩa là gì
wēi xiǎn jǐng gào dēng
đèn cảnh báo nguy hiểm
Nghĩa
wēi xiǎn jǐng gào dēng
- đèn cảnh báo nguy hiểm
Tiếng Anh: hazard lights
Chữ thành phần
- 危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →
- 险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →
- 警jǐng · Hán Việt: khểnhto guard, to watch; alarm, alert19 nét · Xem thứ tự nét →
- 告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →
- 灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →