Từ điển › 即付即付 nghĩa là gìjí fùHán Việt: TỨC PHÓtrả ngay khi yêu cầuNghĩa jí fùHán Việt: TỨC PHÓtrả ngay khi yêu cầuTiếng Anh: to pay on demandChữ thành phần即jí · Hán Việt: tứcpromptly, quickly, immediately7 nét · Xem thứ tự nét →付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 即付即付即打jí fù jí dǎ trả tiền ngay khi sử dụng