Từ điển › 即令即令 nghĩa là gìjí lìngHán Việt: TỨC LỆNHdù choNghĩa jí lìngHán Việt: TỨC LỆNHdù chomặc dùTiếng Anh: even if; even thoughChữ thành phần即jí · Hán Việt: tứcpromptly, quickly, immediately7 nét · Xem thứ tự nét →令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →