Từ điển › 即使即使 nghĩa là gìjí shǐHán Việt: TỨC SỨdù cho; mặc dùNghĩa jí shǐHSK 5Hán Việt: TỨC SỨPhổ biến #1004dù cho; mặc dùTiếng Anh: even if; even thoughChữ thành phần即jí · Hán Việt: tứcpromptly, quickly, immediately7 nét · Xem thứ tự nét →使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →