即兴即興 nghĩa là gì
jí xìngHán Việt: TỨC HƯNG
ứng tác (trong nghệ thuật)
Nghĩa
jí xìngHán Việt: TỨC HƯNG
- ứng tác (trong nghệ thuật)
- ngẫu hứng
- ứng khẩu
Tiếng Anh: improvisation (in the arts); impromptu; extemporaneous
jí xìngHán Việt: TỨC HƯNG
ứng tác (trong nghệ thuật)
Tiếng Anh: improvisation (in the arts); impromptu; extemporaneous