Từ điển › 即刻即刻 nghĩa là gìjí kèHán Việt: TỨC KHẮCngay lập tứcNghĩa jí kèHán Việt: TỨC KHẮCngay lập tứctức khắclập tứcTiếng Anh: immediately; instant; instantlyChữ thành phần即jí · Hán Việt: tứcpromptly, quickly, immediately7 nét · Xem thứ tự nét →刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →