Từ điển › 即如即如 nghĩa là gìjí rúHán Việt: TỨC NHƯchẳng hạn nhưNghĩa jí rúHán Việt: TỨC NHƯchẳng hạn nhưTiếng Anh: such asChữ thành phần即jí · Hán Việt: tứcpromptly, quickly, immediately7 nét · Xem thứ tự nét →如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →