即将即將 nghĩa là gì
jí jiāngHán Việt: TỨC TƯỚNG
sắp; sắp sửa; sớm
Nghĩa
jí jiāngHSK 4Hán Việt: TỨC TƯỚNGPhổ biến #1906
- sắp; sắp sửa; sớm
Tiếng Anh: about to; on the point of; soon
jí jiāngHán Việt: TỨC TƯỚNG
sắp; sắp sửa; sớm
Tiếng Anh: about to; on the point of; soon