Từ điển › 即早即早 nghĩa là gìjí zǎoHán Việt: TỨC TẢOcàng sớm càng tốtNghĩa jí zǎoHán Việt: TỨC TẢOcàng sớm càng tốtTiếng Anh: as soon as possibleChữ thành phần即jí · Hán Việt: tứcpromptly, quickly, immediately7 nét · Xem thứ tự nét →早zǎo · Hán Việt: tảoearly; soon; morning6 nét · Xem thứ tự nét →