Từ điển › 即时即时即時 nghĩa là gìjí shíHán Việt: TỨC THÌngay lập tứcNghĩa jí shíHán Việt: TỨC THÌngay lập tứcTiếng Anh: immediateChữ thành phần即jí · Hán Việt: tứcpromptly, quickly, immediately7 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 即时即时制jí shí zhì thời gian thực (trò chơi)即时即地jí shí jí dì từng khoảnh khắc即时消息jí shí xiāo xi tin nhắn tức thời即时通讯jí shí tōng xùn nhắn tin tức thời