Từ điển › 即由即由 nghĩa là gìjí yóuHán Việt: TỨC DOtức làNghĩa jí yóuHán Việt: TỨC DOtức làTiếng Anh: namelyChữ thành phần即jí · Hán Việt: tứcpromptly, quickly, immediately7 nét · Xem thứ tự nét →由yóu · Hán Việt: docause, reason; from5 nét · Xem thứ tự nét →