Từ điển › 却才却才卻才 nghĩa là gìquè cáiHán Việt: KHƯỚC TÀIvừa nãyNghĩa què cáiHán Việt: KHƯỚC TÀIvừa nãyTiếng Anh: just nowChữ thành phần却què · Hán Việt: khướcstill, but; decline; retreat7 nét · Xem thứ tự nét →才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →