Từ điển › 却步却步卻步 nghĩa là gìquè bùHán Việt: KHƯỚC BỘlùi bướcNghĩa què bùHán Việt: KHƯỚC BỘlùi bướcTiếng Anh: to step backChữ thành phần却què · Hán Việt: khướcstill, but; decline; retreat7 nét · Xem thứ tự nét →步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →